soft currency
/'sɔft'kʌrənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền mềm: Một loại tiền tệ của một quốc gia có nền kinh tế không ổn định, dễ biến động và có giá trị thấp trên thị trường ngoại hối quốc tế. Loại tiền này thường không được các quốc gia khác ưa chuộng nắm giữ như một tài sản dự trữ.
- Tiền không chuyển đổi tự do: Một loại tiền tệ có hạn chế trong việc chuyển đổi sang các loại tiền tệ mạnh khác (như đô la Mỹ, euro) hoặc vàng do các quy định của chính phủ nước phát hành hoặc do thiếu niềm tin từ thị trường quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Due to high inflation, the country's currency became a soft currency, and many businesses refused to accept it for international trade. (Do lạm phát cao, đồng tiền của quốc gia đó đã trở thành một đồng tiền mềm, và nhiều doanh nghiệp từ chối chấp nhận nó cho thương mại quốc tế.)
- Investors are wary of holding soft currencies because their value can depreciate rapidly. (Các nhà đầu tư thận trọng khi nắm giữ các đồng tiền mềm vì giá trị của chúng có thể giảm mạnh một cách nhanh chóng.)
- The government imposed strict controls to prevent the outflow of its soft currency. (Chính phủ đã áp đặt các biện pháp kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn dòng chảy ra ngoài của đồng tiền mềm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kinh tế học: Thuật ngữ "soft currency" thường được sử dụng để phân biệt với "hard currency" (tiền cứng/tiền mạnh). Nó nhấn mạnh vào tính không ổn định và rủi ro tỷ giá hối đoái cao.
- Trong thương mại quốc tế: Các hợp đồng thường được định giá bằng tiền mạnh để tránh rủi ro khi một bên sử dụng tiền mềm.
Biến thể và từ gần giống
- Weak currency (n): Tiền tệ yếu. (Thường dùng thay thế, nhấn mạnh vào giá trị thấp trên thị trường.)
- Non-convertible currency (n): Tiền tệ không chuyển đổi. (Nhấn mạnh vào khía cạnh hạn chế chuyển đổi theo quy định.)
- Hard currency (n): Tiền cứng/Tiền mạnh. (Từ trái nghĩa, chỉ loại tiền tệ ổn định, được tin cậy và dễ dàng chuyển đổi quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Weak currency: Tiền tệ yếu.
- Non-convertible currency: Tiền tệ không chuyển đổi.
Từ trái nghĩa
- Hard currency: Tiền cứng, tiền mạnh.
- Strong currency: Tiền tệ mạnh.
- Reserve currency: Tiền tệ dự trữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "soft currency". Thuật ngữ này thường được sử dụng như một danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "soft currency".)
danh từ
- tiền không đổi được thành vàng; tiền khó đổi được thành tiền khác